cơ căng
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ có chức năng làm căng một bộ phận nào đó: "cơ căng" chỉ một loại cơ trong cơ thể có nhiệm vụ co lại để tạo lực kéo, làm căng một cấu trúc giải phẫu như màng, khớp, hoặc da.
- Ví dụ cụ thể: "cơ căng màng nhĩ" (tensor tympani) là cơ trong tai giữa giúp căng màng nhĩ để điều chỉnh âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ căng màng nhĩ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tai khỏi âm thanh quá lớn. (Cơ này giúp điều chỉnh độ căng của màng nhĩ.)
- Bác sĩ giải thích về chức năng của cơ căng cân đùi. (Cơ này làm căng cân (màng bọc cơ) ở vùng đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ căng màng nhĩ": tên gọi một cơ cụ thể trong tai giữa.
- Phẫu thuật điều chỉnh cơ căng màng nhĩ có thể cải thiện thính lực. (Can thiệp vào cơ này giúp giảm triệu chứng ù tai hoặc nghe kém.)
"cơ căng cân": cơ làm căng màng cân (fascia) trong cơ thể.
- Cơ căng cân đùi giúp ổn định khớp gối khi vận động. (Nó giữ cho cân đùi không bị chùng, hỗ trợ chuyển động.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ duỗi (danh từ): cơ làm duỗi thẳng một khớp — trái ngược với cơ căng (thường liên quan đến kéo căng).
- Cơ duỗi khuỷu tay giúp tay thẳng ra. (Cơ này duỗi khớp, không làm căng màng.)
Cơ gấp (danh từ): cơ làm co gập một khớp.
- Cơ gấp ngón tay giúp nắm tay lại. (Cơ này gập, không liên quan đến căng màng.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ kéo căng: cách gọi mô tả chức năng của cơ căng (không phải thuật ngữ chính thức).
- Cơ tensor: từ mượn từ tiếng Latinh, thường dùng trong giải phẫu học quốc tế.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "cơ căng" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.