cơ căng

cơ căng

Cơ căng màng nhĩ giúp bảo vệ tai trong.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • chức năng làm căng một bộ phận nào đó: " căng" chỉ một loại trong cơ thể nhiệm vụ co lại để tạo lực kéo, làm căng một cấu trúc giải phẫu như màng, khớp, hoặc da.
    • dụ cụ thể: " căng màng nhĩ" (tensor tympani) trong tai giữa giúp căng màng nhĩ để điều chỉnh âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • căng màng nhĩ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tai khỏi âm thanh quá lớn. ( này giúp điều chỉnh độ căng của màng nhĩ.)
    • Bác sĩ giải thích về chức năng của căng cân đùi. ( này làm căng cân (màng bọc ) ở vùng đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " căng màng nhĩ": tên gọi một cụ thể trong tai giữa.

    • Phẫu thuật điều chỉnh căng màng nhĩ có thể cải thiện thính lực. (Can thiệp vào này giúp giảm triệu chứng ù tai hoặc nghe kém.)
  • " căng cân": làm căng màng cân (fascia) trong cơ thể.

    • căng cân đùi giúp ổn định khớp gối khi vận động. ( giữ cho cân đùi không bị chùng, hỗ trợ chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • duỗi (danh từ): làm duỗi thẳng một khớptrái ngược với căng (thường liên quan đến kéo căng).

    • duỗi khuỷu tay giúp tay thẳng ra. ( này duỗi khớp, không làm căng màng.)
  • gấp (danh từ): làm co gập một khớp.

    • gấp ngón tay giúp nắm tay lại. ( này gập, không liên quan đến căng màng.)
Từ đồng nghĩa
  • kéo căng: cách gọi mô tả chức năng của căng (không phải thuật ngữ chính thức).
  • tensor: từ mượn từ tiếng Latinh, thường dùng trong giải phẫu học quốc tế.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với " căng" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.